| 481 | HAP-221023 | Chè, các loại giải khát | Tào phớ(Tofu pudding)Năng lượng: 80.70 Kcal |
| 482 | HAP-211093 | Các món khác | Phá lấu(Offal stew)Năng lượng: 305.90 Kcal |
| 483 | HAP-221014 | Chè, các loại giải khát | Nước mía(Sugarcane juice)Năng lượng: 269.40 Kcal |
| 484 | HAP-211114 | Các món khác | Sủi dìn(Glutinous rice balls filled with mung bean patse and black sesame patse in syrup)Năng lượng: 274.80 Kcal |
| 485 | HAP-221012 | Chè, các loại giải khát | Nước ép dứa(Pineapple juice)Năng lượng: 177.60 Kcal |
| 486 | HAP-211109 | Các món khác | Vịt rang me(Roasted duck with tamarind)Năng lượng: 656.20 Kcal |
| 487 | HAP-223012 | Chè, các loại giải khát | Hoa quả dầm(Mixed fruit dessert)Năng lượng: 335.90 Kcal |
| 488 | HAP-211055 | Bánh đa, bún, phở | Bánh đa bò nhừ(Crispy rice paper with tender beef)Năng lượng: 545.60 Kcal |
| 489 | HAP-223028 | Chè, các loại giải khát | Chè vừng đen(Black sesame sweet soup)Năng lượng: 457.10 Kcal |
| 490 | HAP-211045 | Bánh đa, bún, phở | Bánh đa cua(Crab noodle soup with red rice noodles)Năng lượng: 420.50 Kcal |
| 491 | HAP-221006 | Chè, các loại giải khát | Chè đỗ xanh(Mung bean sweet soup)Năng lượng: 325.60 Kcal |
| 492 | HAP-213016 | Bánh đa, bún, phở | Bánh đa bò nhừ(Crispy rice paper with tender beef)Năng lượng: 407.30 Kcal |
| 493 | HAP-223017 | Các loại bánh | Bánh xiên quẩy đường(Sugar-coated fried dough skewers)Năng lượng: 513.00 Kcal |
| 494 | HAP-213025 | Bánh đa, bún, phở | Bánh đa cua(Crab noodle soup with red rice noodles)Năng lượng: 420.60 Kcal |
| 495 | HAP-223027 | Các loại bánh | Bánh trôi(Glutinous rice balls in syrup)Năng lượng: 87.00 Kcal |