| 466 | HAP-211096 | Ngao, ốc | Ốc mít luộc mắm(Boiled snail in fish sauce)Năng lượng: 158.30 Kcal |
| 467 | HAP-221021 | Các món khác | Khoai tây chiên(French fries)Năng lượng: 372.10 Kcal |
| 468 | HAP-213044 | Ngao, ốc | Ốc mỡ xào ngô(Fried snail with maize seeds)Năng lượng: 420.90 Kcal |
| 469 | HAP-221015 | Các món khác | Khoai lang luộc(Boiled sweet potato)Năng lượng: 707.10 Kcal |
| 470 | HAP-211068 | Các món khác | Chim cút quay lá mắc mật (4 con)(Roasted bird with Dalzell oliv leaves)Năng lượng: 373.70 Kcal |
| 471 | HAP-221036 | Các món khác | Hạt dẻ nướng(Roasted chestnuts)Năng lượng: 196.70 Kcal |
| 472 | HAP-211098 | Các món khác | Dồi sụn nướng(Roasted pig small intestine)Năng lượng: 307.10 Kcal |
| 473 | HAP-223020 | Các món khác | Giò lợn(Pork ham)Năng lượng: 170.70 Kcal |
| 474 | HAP-211012 | Các món khác | Giá bể xào(Stir-fried Lamp Shell)Năng lượng: 308.70 Kcal |
| 475 | HAP-223001 | Các món khác | Cá viên chiên đường phố(Street-style fried fish balls)Năng lượng: 278.00 Kcal |
| 476 | HAP-213015 | Các món khác | Lòng dồi sụn(Pork Cartilage blood sausages)Năng lượng: 309.30 Kcal |
| 477 | HAP-223013 | Các món khác | Bỏng ngô(Popcorn)Năng lượng: 370.20 Kcal |
| 478 | HAP-211039 | Các món khác | Nem Thính(Pork ear and pork belly mixed with roasted rice powder)Năng lượng: 612.30 Kcal |
| 479 | HAP-223003 | Các món khác | Bò viên chiên đường phố(Street-style fried beef balls)Năng lượng: 227.00 Kcal |
| 480 | HAP-213066 | Các món khác | Nộm bò khô(Salad with dried beef and green papaya)Năng lượng: 239.70 Kcal |