| 451 | HAP-223024 | Các món khác | Thịt lợn quay(Roast pork)Năng lượng: 529.90 Kcal |
| 452 | HAP-213053 | Các loại bánh | Cuốn bỗng 8 cái(Lettuce roll with shrimp with vinegar dipping sauce)Năng lượng: 284.60 Kcal |
| 453 | HAP-221016 | Các món khác | Sắn luộc(Boiled cassava)Năng lượng: 580.20 Kcal |
| 454 | HAP-211037 | Giải khát | Cà phê dừa(Coconut coffee)Năng lượng: 183.60 Kcal |
| 455 | HAP-223007 | Các món khác | Phô mai chiên(Fried cheese)Năng lượng: 783.90 Kcal |
| 456 | HAP-213006 | Chè, các loại giải khát | Chè sầu riêng(Durian dessert soup)Năng lượng: 283.20 Kcal |
| 457 | HAP-221028 | Các món khác | Ngô nướng(Grilled corn)Năng lượng: 265.60 Kcal |
| 458 | HAP-211057 | Chè, các loại giải khát | Chè Thái(Variety of jello and milk dessert soup)Năng lượng: 123.00 Kcal |
| 459 | HAP-221027 | Các món khác | Ngô luộc(Boiled corn)Năng lượng: 301.40 Kcal |
| 460 | HAP-211015 | Ngao, ốc | Ốc bông xào bơ trứng mặn(Stir-fried snail with salted butter egg yolk sauce)Năng lượng: 575.50 Kcal |
| 461 | HAP-223021 | Các món khác | Ngô cay(Spicy corn)Năng lượng: 791.60 Kcal |
| 462 | HAP-213045 | Ngao, ốc | Ốc bông xào me(Stir-fried snail with tamarind sauce)Năng lượng: 488.70 Kcal |
| 463 | HAP-221020 | Các món khác | Nem rán(Fried spring rolls)Năng lượng: 336.70 Kcal |
| 464 | HAP-211013 | Chè, các loại giải khát | Ốc đá xào(Stir fried snail)Năng lượng: 187.60 Kcal |
| 465 | HAP-223026 | Các món khác | Lòng lợn luộc(Boiled pork offal)Năng lượng: 303.80 Kcal |