Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
391VPF-000044Các món khácCá quả (Cá lóc) kho(Braised snakehead fish)Năng lượng: 54.00 Kcal
392VPF-000043Các món khácCá Nục kho(Braised mackerel (short mackerel))Năng lượng: 565.00 Kcal
393VPF-000042Các món khácCá Ngừ kho dứa(Braised tuna with pineapple)Năng lượng: 159.00 Kcal
394VPF-000041Các món khácCá Diếc kho(Braised crucian carp)Năng lượng: 247.00 Kcal
395VPF-000040Các món khácCá chày kho(Braised mud carp)Năng lượng: 147.00 Kcal
396VPF-000039Các món khácCá bống kho(Braised goby fish)Năng lượng: 110.00 Kcal
397VPF-000038Các món khácCanh mực nấu rau rút(Squid soup with rice-paddy herb)Năng lượng: 33.00 Kcal
398VPF-000037Các món khácCanh trai nấu chua(Sour mussel soup)Năng lượng: 88.00 Kcal
399VPF-000036Các món khácCanh sườn khoai tây, cà rốt(Crab paste soup)Năng lượng: 316.00 Kcal
400VPF-000035Các món khácCanh rau cua(Water mimosa soup with beef)Năng lượng: 60.00 Kcal
401VPF-000034Các món khácCanh rau nhút nấu bò(Rice-paddy herb soup with beef)Năng lượng: 84.00 Kcal
402VPF-000033Các món khácCanh rau ngót nấu thịt(Sweet leaf soup with pork)Năng lượng: 114.00 Kcal
403VPF-000032Các món khácCanh mướp lạc(Luffa and peanut soup)Năng lượng: 141.00 Kcal
404VPF-000031Các món khácCanh khổ qua (mướp đắng) nhồi thịt(Bitter melon stuffed with meat soup)Năng lượng: 127.00 Kcal
405VPF-000030Các món khácCanh khoai sọ nấu xương, rau rút(Taro soup with pork bones and rice-paddy herb)Năng lượng: 384.00 Kcal