Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
346VPF-000089Các món khácSu hào, cà rốt luộc(Boiled kohlrabi and carrot)Năng lượng: 112.00 Kcal
347VPF-000088Các món khácRau ngót luộc(Boiled sweet leaf)Năng lượng: 28.00 Kcal
348VPF-000087Các món khácRau mùng tơi luộc(Boiled Malabar spinach)Năng lượng: 11.00 Kcal
349VPF-000086Các món khácRau muống luộc(Boiled water spinach)Năng lượng: 78.00 Kcal
350VPF-000085Các món khácRau giền luộc(Boiled amaranth leaves)Năng lượng: 74.00 Kcal
351VPF-000084Các món khácRau bắp cải luộc(Boiled cabbage)Năng lượng: 58.00 Kcal
352VPF-000083Các món khácỐc vặn luộc(Boiled whelk)Năng lượng: 91.00 Kcal
353VPF-000082Các món khácỐc nhồi hấp(Steamed stuffed snails)Năng lượng: 191.00 Kcal
354VPF-000081Các món khácNgọn su su luộc(Boiled chayote shoots)Năng lượng: 14.00 Kcal
355VPF-000080Các món khácMực hấp(Steamed squid)Năng lượng: 95.00 Kcal
356VPF-000079Các món khácLưỡi lợn luộc(Boiled pork tongue)Năng lượng: 550.00 Kcal
357VPF-000078Các món khácLòng lợn luộc(Boiled pork intestines)Năng lượng: 250.00 Kcal
358VPF-000077Các món khácGiá đỗ luộc(Boiled bean sprouts)Năng lượng: 65.00 Kcal
359VPF-000076Các món khácGhẹ hấp(Steamed crab)Năng lượng: 81.00 Kcal
360VPF-000075Các món khácGà xé phay(Shredded chicken)Năng lượng: 496.00 Kcal