Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
316VPF-000119Các món khácCá trôi rán sốt cà chua(Fried carp with tomato sauce)Năng lượng: 449.00 Kcal
317VPF-000118Các món khácCá trắm rán(Fried grass carp)Năng lượng: 227.00 Kcal
318VPF-000117Các món khácCá thu rán sốt cà chua(Fried mackerel with tomato sauce)Năng lượng: 511.00 Kcal
319VPF-000116Các món khácCá thu rán(Fried mackerel)Năng lượng: 338.00 Kcal
320VPF-000115Các món khácCá tẩm bột rán(Battered fried fish)Năng lượng: 246.00 Kcal
321VPF-000114Các món khácCá rô phi rán(Fried tilapia)Năng lượng: 622.00 Kcal
322VPF-000113Các món khácCá rô đồng rán(Fried field perch)Năng lượng: 333.00 Kcal
323VPF-000112Các món khácCá nục rán(Fried mackerel (short mackerel))Năng lượng: 156.00 Kcal
324VPF-000111Các món khácVịt quay(Roast duck)Năng lượng: 1220.00 Kcal
325VPF-000110Các món khácTôm nướng(Grilled shrimp)Năng lượng: 86.00 Kcal
326VPF-000109Các món khácThịt lợn xiên nướng(Grilled pork skewers)Năng lượng: 222.00 Kcal
327VPF-000108Các món khácThịt lợn ba chỉ quay(Roasted pork belly)Năng lượng: 309.00 Kcal
328VPF-000107Các món khácThịt lợn ba chỉ quay(Roast pork belly)Năng lượng: 473.00 Kcal
329VPF-000106Các món khácSò huyết nướng mỡ hành(Grilled blood cockles with scallion oil)Năng lượng: 169.00 Kcal
330VPF-000105Các món khácGà nướng(Grilled chicken)Năng lượng: 242.00 Kcal