Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
301VPF-000134Các món khácNgô chiên(Fried corn)Năng lượng: 806.00 Kcal
302VPF-000133Các món khácNem rán / Chả giò chiên(Fried spring rolls)Năng lượng: 102.00 Kcal
303VPF-000132Các món khácMực trứng chiên(Fried squid with roe)Năng lượng: 462.00 Kcal
304VPF-000131Các món khácMực ống nhồi thịt chiên bơ(Butter-fried stuffed squid)Năng lượng: 601.00 Kcal
305VPF-000130Các món khácLạc chiên muối(Salted fried peanuts)Năng lượng: 618.00 Kcal
306VPF-000129Các món khácKhoai tây chiên(French fries)Năng lượng: 466.00 Kcal
307VPF-000128Các món khácKhoai môn chiên(Fried taro)Năng lượng: 579.00 Kcal
308VPF-000127Các món khácKhoai lang chiên(Fried sweet potato)Năng lượng: 574.00 Kcal
309VPF-000126Các món khácĐùi gà rán(Fried chicken thigh)Năng lượng: 251.00 Kcal
310VPF-000125Các món khácĐậu phụ sốt cà chua(Tofu in tomato sauce)Năng lượng: 320.00 Kcal
311VPF-000124Chè, các loại giải khátĐậu phụ rán(Fried tofu)Năng lượng: 139.00 Kcal
312VPF-000123Các món khácĐậu phụ nhồi thịt sốt cà chua(Tofu stuffed with meat in tomato sauce)Năng lượng: 248.00 Kcal
313VPF-000122Các món khácChả xương xông(Fried meat wrapped in Piper lolot leaves)Năng lượng: 111.00 Kcal
314VPF-000121Các món khácChả cá rán(Fried fish cakes)Năng lượng: 235.00 Kcal
315VPF-000120Các món khácCánh gà tẩm bột rán(Battered fried chicken wings)Năng lượng: 205.00 Kcal