| 241 | VPF-000194 | Món xào | Tim bầu dục xào cần tỏi(Stir-fried kidneys with celery and garlic)Năng lượng: 339.00 Kcal |
| 242 | VPF-000193 | Món xào | Thịt gà xào sả(Stir-fried chicken with lemongrass)Năng lượng: 241.00 Kcal |
| 243 | VPF-000192 | Món xào | Thịt trâu xào rau muống(Stir-fried buffalo meat with water spinach)Năng lượng: 283.00 Kcal |
| 244 | VPF-000191 | Món xào | Thịt chim câu xào răm(Stir-fried pigeon with Vietnamese coriander)Năng lượng: 688.00 Kcal |
| 245 | VPF-000190 | Món xào | Thịt bò xào su su(Stir-fried beef with chayote)Năng lượng: 203.00 Kcal |
| 246 | VPF-000189 | Món xào | Thịt bò xào nấm(Stir-fried beef with mushrooms)Năng lượng: 182.00 Kcal |
| 247 | VPF-000188 | Món xào | Thịt bò xào măng(Stir-fried beef with bamboo shoots)Năng lượng: 158.00 Kcal |
| 248 | VPF-000187 | Món canh | Thịt bò xào lúc lắc(Shaking beef)Năng lượng: 469.00 Kcal |
| 249 | VPF-000186 | Món xào | Thịt bò xào hoa thiên lý(Stir-fried beef with Tonkin jasmine flowers)Năng lượng: 270.00 Kcal |
| 250 | VPF-000185 | Món xào | Thịt bò xào hành tây, cà chua(Stir-fried beef with onions and tomatoes)Năng lượng: 281.00 Kcal |
| 251 | VPF-000184 | Món xào | Thịt bò xào đậu cove(Stir-fried beef with green beans)Năng lượng: 162.00 Kcal |
| 252 | VPF-000183 | Món xào | Thịt bò xào dứa(Stir-fried beef with pineapple)Năng lượng: 275.00 Kcal |
| 253 | VPF-000182 | Món xào | Thịt bò xào cần tỏi(Stir-fried beef with celery and garlic)Năng lượng: 216.00 Kcal |
| 254 | VPF-000181 | Món xào | Sườn xào chua ngọt(Sweet and sour ribs)Năng lượng: 289.00 Kcal |
| 255 | VPF-000180 | Món xào | Su hào xào(Stir-fried kohlrabi)Năng lượng: 78.00 Kcal |