Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
136VPF-000299Các món bánh, kẹoBánh nếp(Sticky rice cake)Năng lượng: 576.00 Kcal
137VPF-000298Các món bánh, kẹoBánh giò(Steamed pork rice cake)Năng lượng: 437.00 Kcal
138VPF-000297Các món bánh, kẹoBánh gai(Black sticky rice cake)Năng lượng: 361.00 Kcal
139VPF-000296Các món bánh, kẹoBánh đúc(Steamed rice flour cake)Năng lượng: 110.00 Kcal
140VPF-000295Các món bánh, kẹoBánh dày nhân đậu loại nhỏ(mall sticky rice cake with mung bean filling)Năng lượng: 50.00 Kcal
141VPF-000294Các món bánh, kẹoBánh cuốn trứng + chả(Steamed rice rolls with egg and pork sausage)Năng lượng: 354.00 Kcal
142VPF-000293Các món bánh, kẹoBánh cuốn thịt(Steamed rice rolls with pork)Năng lượng: 440.00 Kcal
143VPF-000292Các món bánh, kẹoBánh cuốn chả(Steamed rice rolls with pork sausage)Năng lượng: 353.00 Kcal
144VPF-000291Các món bánh, kẹoBánh cốm(Green rice cake)Năng lượng: 168.00 Kcal
145VPF-000290Các món bánh, kẹoBánh chưng cỡ vừa(Medium-sized square sticky rice cake)Năng lượng: 204.00 Kcal
146VPF-000289Các món bánh, kẹoBánh chay(Sweet rice dumplings)Năng lượng: 349.00 Kcal
147VPF-000288Các món bánh, kẹoBánh bột lọc(Clear shrimp and pork dumplings)Năng lượng: 298.00 Kcal
148VPF-000287Các món bánh, kẹoBánh bao nhân thịt(Steamed bun with pork filling)Năng lượng: 409.00 Kcal
149VPF-000286Các món bánh, kẹoBánh bao chay(Vegetarian steamed bun)Năng lượng: 33.00 Kcal
150VPF-000285Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩuLẩu thập cẩm(Mixed hot pot)Năng lượng: 2605.00 Kcal