| 106 | 12073 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Kem ngô()Năng lượng: 199.00 Kcal |
| 107 | 12077 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Kem que Merino Cacao - Sô cô la()Năng lượng: 227.00 Kcal |
| 108 | 12078 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Kem đậu xanh()Năng lượng: 227.00 Kcal |
| 109 | 12079 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Kem tươi()Năng lượng: 1.00 Kcal |
| 110 | 12084 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Bánh bông lan()Năng lượng: 489.00 Kcal |
| 111 | 12085 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Bánh gấu()Năng lượng: 475.70 Kcal |
| 112 | 12086 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Bánh ngũ cốc cao năng lượng()Năng lượng: 500.00 Kcal |
| 113 | 12087 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Bánh quy tròn nhân kem Ritz()Năng lượng: 507.00 Kcal |
| 114 | 12088 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Bánh trứng Custas()Năng lượng: 434.00 Kcal |
| 115 | 12089 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Bánh gối()Năng lượng: 318.00 Kcal |
| 116 | 12090 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Bánh rán nhân đỗ()Năng lượng: 318.00 Kcal |
| 117 | 12091 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Bánh tiêu()Năng lượng: 318.00 Kcal |
| 118 | 13001 | Gia vị, nước chấm | Cary bột(Cari powder)Năng lượng: 318.00 Kcal |
| 119 | 13002 | Gia vị, nước chấm | Gừng khô (bột)(Ginger root dried)Năng lượng: 346.00 Kcal |
| 120 | 13003 | Gia vị, nước chấm | Gừng tươi(Ginger root fresh)Năng lượng: 41.00 Kcal |