| 706 | 7086 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, nướng(Pork, lean and fat meat, grilled)Năng lượng: 401.00 Kcal |
| 707 | 7087 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt gà công nghiệp, cánh, tươi(Chicken, wing, raw)Năng lượng: 188.00 Kcal |
| 708 | 7087002 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt gà công nghiệp, cánh, luộc(Chicken meat, industrial, wing, boiled)Năng lượng: 261.00 Kcal |
| 709 | 7088 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt gà công nghiệp, đùi, tươi(Chicken, thighs, raw)Năng lượng: 137.00 Kcal |
| 710 | 7088002 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt gà công nghiệp, đùi, luộc(Chicken meat, industrial, thighs, boiled)Năng lượng: 190.00 Kcal |
| 711 | 7089 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt gà công nghiệp, lườn, raw(Chicken, breast, raw)Năng lượng: 134.00 Kcal |
| 712 | 7090 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt ngan, tươi(Goose, average meat, raw)Năng lượng: 288.00 Kcal |
| 713 | 7090002 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt ngan, luộc(Muscovy duck meat, boiled)Năng lượng: 400.00 Kcal |
| 714 | 7091 | Thịt và sản phẩm chế biến | Chả lá lốt, rán(Pork, meat with spices, rolled with lolot pepper leaves, fried)Năng lượng: 306.00 Kcal |
| 715 | 7094 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt bò, bắp, sống()Năng lượng: 122.00 Kcal |
| 716 | 7094003 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt bò, bắp, hấp(Beef, thigh, steamed)Năng lượng: 182.00 Kcal |
| 717 | 7095003 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt bò, vai, hấp(Beef, shoulder, steamed)Năng lượng: 191.00 Kcal |
| 718 | 7096 | Thịt và sản phẩm chế biến | Nầm bò(Beef stew)Năng lượng: 1.00 Kcal |
| 719 | 7105002 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt gà, ta, đùi, luộc(Chicken meat, local, thigh, boiled)Năng lượng: 261.00 Kcal |
| 720 | 7106002 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt gà, ta, lườn, đùi, luộc(Chicken meat, local, thigh, boiled)Năng lượng: 186.00 Kcal |