Tra cứu giá trị dinh dưỡng thực phẩm

Làm mới

Danh sách thực phẩm

STTMã sốNhómThực phẩm (100g ăn được)
5715058Quả chínTáo mèo()Năng lượng: 92.00 Kcal
5725060Quả chínDưa lưới(Cantaloupe)Năng lượng: 38.00 Kcal
5735061Quả chínMăng cụt(Mangosteen)Năng lượng: 65.00 Kcal
5746001Dầu, mỡ, bơBơ(Butter, unsalted)Năng lượng: 756.00 Kcal
5756002Dầu, mỡ, bơDầu thảo mộc (Lạc, vừng, cám...)(Vegetable oil, mixed varieties)Năng lượng: 897.00 Kcal
5766003Dầu, mỡ, bơMỡ lợn, muối(Lard, salted)Năng lượng: 827.00 Kcal
5776004Dầu, mỡ, bơMỡ lợn, nước(Lard, liquid)Năng lượng: 896.00 Kcal
5786005Dầu, mỡ, bơBơ thực vật(Margarine, unsalted)Năng lượng: 729.00 Kcal
5796006Dầu, mỡ, bơDầu bông(Oil, cottonseed, salad or cooking)Năng lượng: 900.00 Kcal
5806007Dầu, mỡ, bơDầu cám gạo(Oil, rice bran)Năng lượng: 900.00 Kcal
5816008Dầu, mỡ, bơDầu cọ(Vegetable oil, palm kernel)Năng lượng: 900.00 Kcal
5826009Dầu, mỡ, bơDầu dừa(Oil, coconut kernel)Năng lượng: 900.00 Kcal
5836010Dầu, mỡ, bơDầu đậu tương(Oil, soybean, salad or cooking)Năng lượng: 900.00 Kcal
5846011Dầu, mỡ, bơDầu lạc(Oil, peanut, salad or cooking)Năng lượng: 900.00 Kcal
5856012Dầu, mỡ, bơDầu mè(Oil, sesame, salad or cooking)Năng lượng: 900.00 Kcal