Tra cứu giá trị dinh dưỡng thực phẩm

Làm mới

Danh sách thực phẩm

STTMã sốNhómThực phẩm (100g ăn được)
4514081Rau, quả, củ dùng làm rauRau mùi, tươi(Coriander, raw)Năng lượng: 22.00 Kcal
4524082Rau, quả, củ dùng làm rauRau mùi tàu, tươi(Parsley, curley, raw)Năng lượng: 30.00 Kcal
4534083Rau, quả, củ dùng làm rauRau muống, tươi(Water spinach, raw)Năng lượng: 28.00 Kcal
4544083002Rau, quả, củ dùng làm rauRau muống, luộc(Water spinach, boiled)Năng lượng: 27.00 Kcal
4554084Rau, quả, củ dùng làm rauRau muống, khô(Water spinach, dried)Năng lượng: 293.00 Kcal
4564085Rau, quả, củ dùng làm rauRau ngổ, tươi(Buffalo spinach, raw)Năng lượng: 24.00 Kcal
4574086Rau, quả, củ dùng làm rauRau ngót, tươi(Sauropus, sp. Leaves, raw)Năng lượng: 45.00 Kcal
4584087Rau, quả, củ dùng làm rauRau ngót, khô(Sauropus, dried)Năng lượng: 299.00 Kcal
4594088Rau, quả, củ dùng làm rauRau răm, tươi(Vietnamese mint, hot mint, raw)Năng lượng: 45.00 Kcal
4604089Rau, quả, củ dùng làm rauRau rút, tươi(Water mimosa, raw)Năng lượng: 35.00 Kcal
4614090Rau, quả, củ dùng làm rauRau sà lách, tươi(Lettuce, garden asparagus, raw)Năng lượng: 18.00 Kcal
4624091Rau, quả, củ dùng làm rauRau sam, tươi(Purslane, pursley, raw)Năng lượng: 20.00 Kcal
4634092Rau, quả, củ dùng làm rauRau sắng chùa hương, tươi()Năng lượng: 62.00 Kcal
4644093Rau, quả, củ dùng làm rauRau tàu bay, tươi(Redflower ragleaf, fireweed, raw)Năng lượng: 24.00 Kcal
4654094Rau, quả, củ dùng làm rauRau thơm, tươi(Mint leaves, raw)Năng lượng: 30.00 Kcal