| 346 | 3046011 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Hạt dẻ cười rang(Pistachio dried, stirred)Năng lượng: 610.00 Kcal |
| 347 | 4001 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Quả bầu, tươi(Calabash, Bottle gourd, raw)Năng lượng: 18.00 Kcal |
| 348 | 4001002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Bầu, luộc(Calabash (Bottle gourd), boiled)Năng lượng: 19.00 Kcal |
| 349 | 4002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Quả bí đao (bí xanh), tươi(Asgourd, winter melon, raw)Năng lượng: 16.00 Kcal |
| 350 | 4002002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Bí đao (bí xanh), luộc(Asgourd Waxgoured, boiled)Năng lượng: 17.00 Kcal |
| 351 | 4003 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Quả bí ngô, tươi(Pumpkin squash, raw)Năng lượng: 29.00 Kcal |
| 352 | 4003002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Bí ngô, luộc(Pumpkin squash, boiled)Năng lượng: 35.00 Kcal |
| 353 | 4004 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Quả cà bát, tươi(Egg plant, large round, raw)Năng lượng: 28.00 Kcal |
| 354 | 4004002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cà bát, luộc(Egg plant large round, boiled)Năng lượng: 36.00 Kcal |
| 355 | 4005 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Quả cà chua, tươi(Tomato, raw)Năng lượng: 24.00 Kcal |
| 356 | 4006 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Quả cà pháo, tươi(Egg plant - small, raw)Năng lượng: 27.00 Kcal |
| 357 | 4007 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Củ cà rốt, tươi(Carrots, all variety, raw)Năng lượng: 44.00 Kcal |
| 358 | 4007002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cà rốt (củ đỏ, vàng), luộc(Carrots, boiled)Năng lượng: 47.00 Kcal |
| 359 | 4008 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Củ cà rốt, khô(Carrot, dried)Năng lượng: 330.00 Kcal |
| 360 | 4009 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Quả cà tím, tươi(Aubergine, raw)Năng lượng: 28.00 Kcal |