Tra cứu giá trị dinh dưỡng thực phẩm

Làm mới

Danh sách thực phẩm

STTMã sốNhómThực phẩm (100g ăn được)
3463046011Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biếnHạt dẻ cười rang(Pistachio dried, stirred)Năng lượng: 610.00 Kcal
3474001Rau, quả, củ dùng làm rauQuả bầu, tươi(Calabash, Bottle gourd, raw)Năng lượng: 18.00 Kcal
3484001002Rau, quả, củ dùng làm rauBầu, luộc(Calabash (Bottle gourd), boiled)Năng lượng: 19.00 Kcal
3494002Rau, quả, củ dùng làm rauQuả bí đao (bí xanh), tươi(Asgourd, winter melon, raw)Năng lượng: 16.00 Kcal
3504002002Rau, quả, củ dùng làm rauBí đao (bí xanh), luộc(Asgourd Waxgoured, boiled)Năng lượng: 17.00 Kcal
3514003Rau, quả, củ dùng làm rauQuả bí ngô, tươi(Pumpkin squash, raw)Năng lượng: 29.00 Kcal
3524003002Rau, quả, củ dùng làm rauBí ngô, luộc(Pumpkin squash, boiled)Năng lượng: 35.00 Kcal
3534004Rau, quả, củ dùng làm rauQuả cà bát, tươi(Egg plant, large round, raw)Năng lượng: 28.00 Kcal
3544004002Rau, quả, củ dùng làm rauCà bát, luộc(Egg plant large round, boiled)Năng lượng: 36.00 Kcal
3554005Rau, quả, củ dùng làm rauQuả cà chua, tươi(Tomato, raw)Năng lượng: 24.00 Kcal
3564006Rau, quả, củ dùng làm rauQuả cà pháo, tươi(Egg plant - small, raw)Năng lượng: 27.00 Kcal
3574007Rau, quả, củ dùng làm rauCủ cà rốt, tươi(Carrots, all variety, raw)Năng lượng: 44.00 Kcal
3584007002Rau, quả, củ dùng làm rauCà rốt (củ đỏ, vàng), luộc(Carrots, boiled)Năng lượng: 47.00 Kcal
3594008Rau, quả, củ dùng làm rauCủ cà rốt, khô(Carrot, dried)Năng lượng: 330.00 Kcal
3604009Rau, quả, củ dùng làm rauQuả cà tím, tươi(Aubergine, raw)Năng lượng: 28.00 Kcal