| 241 | 15054 | Thức ăn truyền thống | Chè sắn(Sweets gruel with Kudzu root)Năng lượng: 86.00 Kcal |
| 242 | 15055 | Thức ăn truyền thống | Chè Thái(Sweets gruel, Thailand style)Năng lượng: 82.00 Kcal |
| 243 | 15056 | Thức ăn truyền thống | Cơm rang(Fried rice with egg and pork)Năng lượng: 198.00 Kcal |
| 244 | 15057 | Thức ăn truyền thống | Gà tần(Stewed chicken with medicinal herbs)Năng lượng: 131.00 Kcal |
| 245 | 15058 | Thức ăn truyền thống | Miến lươn(Vermicelli made of cassava, with eels)Năng lượng: 73.00 Kcal |
| 246 | 15059 | Thức ăn truyền thống | Miến ngan(Vermicelli made of cassava, with goose meat)Năng lượng: 65.00 Kcal |
| 247 | 15060 | Thức ăn truyền thống | Mỳ vằn thắn(Wonton soup)Năng lượng: 81.00 Kcal |
| 248 | 15061 | Thức ăn truyền thống | Mỳ xào(Instant noodle, fried with vegetable and meat)Năng lượng: 139.00 Kcal |
| 249 | 15062 | Thức ăn truyền thống | Nem lụi(Roll pork meat, grilled)Năng lượng: 183.00 Kcal |
| 250 | 15063 | Thức ăn truyền thống | Nem rán(Spring roll, fried)Năng lượng: 145.00 Kcal |
| 251 | 15064 | Thức ăn truyền thống | Nộm tai lợn(Pork ear salad)Năng lượng: 119.00 Kcal |
| 252 | 15065 | Thức ăn truyền thống | Phở bò chín(Rice noodle with beef, cooked)Năng lượng: 73.00 Kcal |
| 253 | 15066 | Thức ăn truyền thống | Phở bò tái(Rice noodle with beef, rare)Năng lượng: 67.00 Kcal |
| 254 | 15067 | Thức ăn truyền thống | Phở gà(Rice noodle with chicken)Năng lượng: 73.00 Kcal |
| 255 | 15068 | Thức ăn truyền thống | Thịt xiên nướng(Pork meat, grilled)Năng lượng: 322.00 Kcal |