| 211 | 15024 | Thức ăn truyền thống | Bánh mỳ patê(Bread with pate)Năng lượng: 266.00 Kcal |
| 212 | 15025 | Thức ăn truyền thống | Bánh nếp(Sticky rice cake)Năng lượng: 216.00 Kcal |
| 213 | 15026 | Thức ăn truyền thống | Bánh nướng nhân thập cẩm(Pie filled with various fruit and meat)Năng lượng: 386.00 Kcal |
| 214 | 15027 | Thức ăn truyền thống | Bánh nướng nhân trứng đỗ xanh(Pie filled with egg and mungbean)Năng lượng: 371.00 Kcal |
| 215 | 15028 | Thức ăn truyền thống | Bánh phu thê (su sê, xu xuê)(Yellow-coloured wedding pastry)Năng lượng: 185.00 Kcal |
| 216 | 15029 | Thức ăn truyền thống | Bánh rán bọc đường(Rice cake, fried with sugar)Năng lượng: 318.00 Kcal |
| 217 | 15030 | Thức ăn truyền thống | Bánh tẻ(Rice cake,, filled with meat)Năng lượng: 104.00 Kcal |
| 218 | 15031 | Thức ăn truyền thống | Bánh tôm(Crisp shrimp pastry)Năng lượng: 204.00 Kcal |
| 219 | 15032 | Thức ăn truyền thống | Bánh trôi(Stuffed sticky rice balls)Năng lượng: 202.00 Kcal |
| 220 | 15033 | Thức ăn truyền thống | Bún bò Nam bộ(Vermicelli noodles with beef, southern style)Năng lượng: 81.00 Kcal |
| 221 | 15034 | Thức ăn truyền thống | Bún chả(Vermicelli noodles with grilled pork)Năng lượng: 136.00 Kcal |
| 222 | 15035 | Thức ăn truyền thống | Bún cua(Vermicelli noodles with fresh water crab)Năng lượng: 53.00 Kcal |
| 223 | 15036 | Thức ăn truyền thống | Bún đậu(Vermicelli noodles with tofu, dried)Năng lượng: 151.00 Kcal |
| 224 | 15037 | Thức ăn truyền thống | Bún dọc mùng(Vermicelli noodles with giant elephant ear stem)Năng lượng: 408.00 Kcal |
| 225 | 15038 | Thức ăn truyền thống | Bún nem(Vermicelli noodles with pork rolls)Năng lượng: 120.00 Kcal |